33. TẠI SAO PHÁT ÂM TIẾNG ANH KHÓ?


Thực ra phát âm tiếng Anh rất khó đối với đa số người học tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai trên thế giới, chứ không riêng gì với chúng ta. Các bạn có thể gõ từ khoá Pronunciation sẽ thấy 89 triệu kết quả tìm kiếm được trong thời gian 0.36 giây, đủ để thấy chủ đề này hot đối với người học tiếng Anh trên thế giới như thế nào. 

Vậy tại sao nó lại khó?

Thứ nhất: Tiếng Anh có 26 chữ cái nhưng lại có tới 44 âm. Mối quan hệ giữa chữ viết và phát âm rất lỏng lẻo, chữ viết ít có gợi ý cho cách đọc, nếu không nói nhìn vào chữ viết để đọc thì khả năng đọc sai lên đến 95%. Việc huấn luyện để đọc chuẩn 44 âm này thường mất 3-7 ngày hướng dẫn và chỉnh sửa liên tục để tạo được nền tảng thật vững về âm trước khi đi tiếp các module tiếp theo về Từ – Cụm – Câu – Đoạn và Bài. 

Thứ hai: Trong tiếng Việt âm hữu thanh không rõ ràng, đa phần là âm vô thanh. Trong khi đó tiếng Anh chỉ có 9 phụ âm vô thanh, còn lại là âm hữu thanh. Việc luyện tập âm hữu thanh là không quen thuộc với người Việt vì âm hữu thanh yêu cầu phải nghe cả tiếng và hơi khi phát ra, phải cảm nhận được độ rung ở thanh. Trong khi đó âm vô thanh  thì không có độ rung. Có 8 cặp phụ âm đối xứng yêu cầu khẩu hình miệng và vị trí đặt lưỡi giống nhau, điểm khác biệt duy nhất là âm ở trước là âm vô thanh, âm đứng sau là hữu thanh: p-b, k-g, f-v, s-z, t-d, ʃ-ʒ, tʃ-dʒ, θ-ð.  

 Thứ ba: Để nói được âm hữu thanh cần lấy được âm bụng vốn cần nhiều năng lượng. Do vậy việc luyện tập hơi thở bụng và biết cách điều tiết hơi thở là một kỹ thuật then chốt để nói tiếng Anh chuẩn và hay mà không bị đuối sức. Bản chất của phát âm là điều chỉnh dòng khí, kết hợp với khẩu hình miệng và vị trí đặt lưỡi để tạo ra âm chính xác. Trong quá trình dạy mình còn nhận ra rằng khí lực có liên quan chặt chẽ với tâm, với những nội kết trong tâm. Nội kết là những nút thắt, những uất ức được chôn chặt trong tiềm thức rất khó giải bày mà đôi khi chúng ta không biết nó đang tồn tại, lúc đó dòng khí bị tắc nghẽn. Lưu thông dòng khí là việc cần làm trước và trong suốt quá trình học thông qua các bài luyện khí. Khi dòng khí được lưu thông, bạn sẽ được chữa lành cả thân và tâm, điều này hỗ trợ rất tốt cho việc học. 

 Thứ 4: Tiếng Việt không cần phát âm rõ âm cuối và điều này hoàn toàn ngược lại trong tiếng Anh: âm cuối và và âm sát cuối cần được chú ý phát âm rõ ràng. Âm cuối trong tiếng Anh quan trọng như âm đầu trong tiếng Việt nên “ói iếng anh à ông ó âm uối ì ư ói iếng iệt à ông ó âm ầu” (Nói tiếng Anh mà không có âm cuối thì như nói tiếng Việt mà không có âm đầu). Để khắc phục được điều này không quá khó, chỉ cần có ý thức rằng âm cuối và âm sát cuối quan trọng thì sẽ làm được. 

Thứ 5: Phát âm tiếng Anh khó vì có rất nhiều âm trong tiếng Anh có mà tiếng Việt không có, điều đó gây trở ngại cho người học khi cố gắng tìm một âm nào đó trong tiếng Việt để thay thế cho âm trong tiếng Anh. 

Có những âm có sự khác biệt rất vi tế nhưng lại tạo nên sự nhầm lẫn rất lớn, một số phụ âm điển hình như: 

  • /z/ như trong từ Zoo, tương tự như dờ (d) trong tiếng Việt. Điểm khác ở đây là /z/ là âm hữu thanh, có rung ở cổ và rung ở đầu lưỡi, lưỡi không di chuyển khi tạo ra âm.
  • /ʒ/ như trong từ Vision, ở giữa d và gi của tiếng Việt. Điểm khác là âm /ʒ/ là âm hữu thanh, không giật lưỡi khi tạo âm và bề mặt lưỡi chỉ tiệm cận chứ không tiếp xúc với vòm họng, giữ khẩu hình miệng vuông tròn.
  • /dʒ/ như trong từ Jump, tương tự âm giờ (gi) hay âm rờ (r) trong tiếng Việt. Điểm khác là âm /dʒ/ là âm hữu thanh, cần có sự giật mạnh của lưỡi xuống dưới thay vì giữ nguyên vị trí lưỡi để ngang như âm (gi) trong tiếng Việt.
  • /Θ/ như trong từ think, tương tự chữ thờ (th) trong tiếng Việt. Điểm khác là âm này lưỡi phải đưa ra ngoài và giật mạnh vào phía trong.

 Thứ 6: Tiếng Anh có phụ âm đôi, phụ âm ba cần phát âm rõ, tiếng Việt không  có như vậy. Ví dụ từ Nghĩa thì ba phụ âm ngh đọc là ngờ, trong khi đó scr trong scratch thì ba phụ âm cần đọc rõ ràng từng phụ âm một.

Thứ 7: Việc nối âm là phổ biến trong tiếng Anh. Phổ biến nhất là nối phụ âm cuối của từ đứng trước với nguyên âm đầu của từ đứng sau dẫn đến có sự biến âm khi đọc trong câu so với từng từ đứng riêng lẻ, điều này gây cản trở cho việc nghe. Luyện tập việc nối âm cần thời gian và sự chú ý tỉ mỉ, chi tiết. Ví dụ: What time/ is it?  /wɒt taɪm ɪz ɪt?/  thì hai âm tt gần nhau được lược bỏ một âm, /m/ trong time được nối với /i/ trong is và /z/ trong is sẽ được nối với /i/ trong it.

 Thứ 8: Từ trong tiếng Việt là đơn âm tiết, trong khi từ trong tiếng Anh là đa âm tiết, một từ được cấu tạo từ một hay nhiều nguyên âm và phụ âm. Từ trong tiếng Việt là đơn âm tiết nên thời gian lúc nói của 10 từ gấp 10 lần một từ, dù từ đó dài hay ngắn. Tiếng Anh thì khác, độ dài phát âm của một từ có nhiều âm tiết khác với độ dài của từ một âm tiết nên cần thời gian nói dài hơn, cần âm lực mạnh để duy trì mới phát âm chuẩn.

 Thứ 9: Từ trong tiếng Anh có trọng âm mà tiếng Việt không có. Việc nhấn trọng âm cực kỳ quan trọng và cũng là điểm yếu nhất của người Việt khi nói tiếng Anh. Việc nhấn đúng và chỉnh chu trong từng từ phát ra là điều tối quan trọng để nói tiếng Anh chuẩn và hay.

Comments are closed.